phăm phắp

Học thuật
Thân thiện
phăm phắp

Mọi học sinh đứng dậy phăm phắp khi thầy vào.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đều đặn, nhịp nhàng trật tự: Diễn tả một hành động được nhiều người thực hiện cùng lúc một cách đồng loạt, đều đặn, không lộn xộn.
    • Một cách nhanh chóng dứt khoát: Diễn tả hành động được thực hiện ngay lập tức, không chần chừ, theo một hiệu lệnh hoặc tín hiệu chung.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Mọi học sinh đứng dậy phăm phắp khi thầy vào.
    • Nghe hiệu lệnh, các chiến sĩ giơ tay chào phăm phắp.
    • Cả đội đồng thanh "vâng" rồi bước đi phăm phắp theo chỉ huy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phăm phắp tuân theo": tuân thủ một cách nghiêm chỉnh, đều đặn không sai sót.
    • Mọi người phăm phắp tuân theo nội quy của công ty.
  • "phăm phắp làm theo": làm theo một cách nhanh chóng, đồng loạt chính xác.
    • Nghe xong hướng dẫn, cả nhóm phăm phắp làm theo.
Biến thể từ gần giống
  • Phăm phắp thường được dùng trong văn nói văn viết mang tính miêu tả sinh động. Không biến thể hình thái học trực tiếp (như phăm phắp hơn, phăm phắp nhất) đây một phó từ miêu tả cách thức đặc thù.
  • Từ gần nghĩa (có thể thay thế trong một số ngữ cảnh):
    • Răm rắp: Nhấn mạnh sự tuân phục, nghe theo một cách tuyệt đối, có thể thiếu tính đồng loạt về mặt thời gian hơn "phăm phắp".
    • Đều đặn: Nhấn mạnh tính lặp lại quy luật, nhưng không nhất thiết phải hành động tập thể đồng loạt.
    • Nhịp nhàng: Nhấn mạnh tính nhịp điệu, uyển chuyển, thường dùng cho chuyển động hoặc âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng loạt: Cùng một lúc.
  • Nhất loạt: Tất cả cùng một kiểu, một cách thức.
  • Rập ràng (ít dùng): Đều đặn, nhịp nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "phăm phắp" phó từ thuần Việt, không kết hợp theo cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phăm phắp". Từ này thường đứng độc lập để bổ nghĩa cho động từ.

phăm phắp

Mọi học sinh đứng dậy phăm phắp khi thầy vào.

  1. Đều trật tự: Mọi học sinh đứng dậy phăm phắp khi thầy vào.

Từ gần giống

Từ chứa "phăm phắp"